se moucher

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tự động từ:
    • Hỉ mũi: Hành động dùng khăn tay hoặc giấy để làm sạch chất nhầy (nước mũi) ra khỏi mũi.
Ví dụ sử dụng
  • Tự động từ:
    • Il est poli de se moucher discrètement. (Hỉ mũi một cách kín đáolịch sự.)
    • L'enfant a appris à se moucher tout seul. (Đứa trẻ đã học cách tự hỉ mũi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ne pas se moucher du coude" (thành ngữ, mỉa mai): Tự cho mìnhquan trọng, lên mặt làm bộ.

    • Depuis qu'il a eu cette promotion, il ne se mouche plus du coude. (Kể từ khi được thăng chức, anh ta lên mặt làm bộ lắm.)
  • "qui se sent morveux, qu'il se mouche" (thành ngữ): Có tật thì giật mình; người nào cảm thấy có lỗi thì người đó nên sửa.

    • Je n'ai accusé personne. Qui se sent morveux, qu'il se mouche. (Tôi không buộc tội ai cả. Có tật thì giật mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Moucher (ngoại động từ): Hỉ mũi cho ai (ví dụ: cho trẻ em).

    • La mère mouche son bébé. (Người mẹ hỉ mũi cho em bé.)
  • Mouchoir (danh từ): Khăn tay, khăn giấy.

    • un mouchoir en papier (một chiếc khăn giấy)
Từ đồng nghĩa
  • Se nettoyer le nez: Làm sạch mũi (cụm từ mô tả chung).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) cụ thể nào cho động từ phản thân "se moucher".

Thành ngữ liên quan
  • Ne pas se moucher du pied (ít phổ biến hơn): Có nghĩa tương tự "ne pas se moucher du coude".
  • Moucher quelqu'un (nghĩa bóng, ): La mắng, chỉ trích ai đó một cách nghiêm khắc.
    • Le professeur a mouché l'élève insolent. (Giáo viên đã chỉ trích nghiêm khắc học sinh vô lễ.)
tự động từ
  1. hỉ mũi
    • ne pas se moucher du coude
      (mỉa mai) lên mặt làm bộ
    • qui se sent morveux se mouche
      có tật [thì [giật mình

Từ gần giống